shore station

Định nghĩa

Danh từ: Trạm bờmột cơ sở quân sự được đặt trên bờ biển, phục vụ cho lực lượng hải quân. Đây nơi cung cấp hậu cần, chỉ huy, liên lạc hoặc hỗ trợ kỹ thuật cho các tàu chiến hoạt động trên biển.

dụ sử dụng
  • (Hải quân đã xây một trạm bờ mới để hỗ trợ hạm đội của họThái Bình Dương.)
  • (Các thủy thủ thường nhận tiếp tế mệnh lệnh từ trạm bờ trước các nhiệm vụ dài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shore station" có thể được dùng trong ngữ cảnh quân sự chuyên ngành, phân biệt với các loại trạm khác như trạm trên tàu (shipboard station) hoặc căn cứ không quân.
  • Trong lịch sử, các trạm bờ thường những pháo đài ven biển hoặc bến cảng chức năng bảo vệ hậu cần.
Biến thể từ gần giống
  • Shore-based facility (cụm danh từ): cơ sở đặt trên bờ, tương tự như "shore station" nhưng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong quân sự.
  • Naval base (danh từ): căn cứ hải quân, thường lớn hơn nhiều chức năng hơn một trạm bờ.
Từ đồng nghĩa
  • Coastal station: trạm ven biển, nhấn mạnh vị trí địa .
  • Land station: trạm trên đất liền, đối lập với trạm trên biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "shore station". Tuy nhiên, có thể dùng: - Set up a shore station: thiết lập một trạm bờ. - The military decided to set up a shore station on the island. (Quân đội quyết định thiết lập một trạm bờ trên hòn đảo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "shore station". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo chiến lược.

shore station
A supply ship approaches the shore station to unload cargo.